Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "quen thuộc" (1)
quen thuộc

Tiếng Anh
Danh từfamiliar
Đây là giai điệu rất quen thuộc.
This is a very familiar melody.
Từ liên quan "quen thuộc" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "quen thuộc" (2)
Đây là giai điệu rất quen thuộc.
This is a very familiar melody.
Mỗi lần một con số mới về giá nhà được công bố, tôi lại chứng kiến kịch bản quen thuộc.
Every time new house price figures are announced, I witness a familiar scenario.
